billiards, bingo, cá cược trong tiếng Thái là gì? - Từ điển Việt Thái
billiards, bingo, cá cược trong Tiếng Việt là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng billiards, bingo, cá cược (có phát âm) trong tiếng Thái chuyên ngành.
Nghĩa của từ Time - Từ điển Anh - Việt
dictionary. Định nghĩa. Time slot có nghĩa là Khung giờ. Ngoài ra time slot còn có nghĩa là khoảng thời gian cố định trong lịch trình, khoảng thời gian dành ...
Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "Slot" | Từ điển hình ảnh
Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "Slot" | Từ điển hình ảnh #Langeek #dictionary
